such direct access
📖 Định nghĩa
-
Sự tiếp cận trực tiếp như vậy; Sự tiếp cận vật lý trực tiếp như vậy
💬 Ví dụ
-
Such direct access to industry leaders is often the catalyst that propels promising projects from concept to reality.
Sự tiếp cận trực tiếp như vậy với các nhà lãnh đạo ngành thường là chất xúc tác thúc đẩy các dự án đầy triển vọng từ ý tưởng thành hiện thực.
-
The building's design provides such direct access to the main server room.
Thiết kế của tòa nhà cung cấp sự tiếp cận trực tiếp như vậy đến phòng máy chủ chính.