such coordination

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự phối hợp như vậy

💬 Ví dụ

  1. Such coordination is viewed as essential for maintaining stability during the high-stakes international gathering.

    Sự phối hợp như vậy được coi là thiết yếu để duy trì sự ổn định trong suốt cuộc họp quốc tế quan trọng.