such collaboration

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự hợp tác như vậy

💬 Ví dụ

  1. Analysts suggest that such collaboration strengthens mutual trust and sets a precedent for future security arrangements among regional allies.

    Các nhà phân tích cho rằng sự hợp tác như vậy giúp tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau và tạo tiền lệ cho các thỏa thuận an ninh trong tương lai giữa các đồng minh trong khu vực.