such claims
📖 Định nghĩa
-
Những tuyên bố như vậy
💬 Ví dụ
-
Senior diplomats in Tehran have characterized such claims as psychological warfare aimed at influencing public opinion.
Các nhà ngoại giao cấp cao ở Tehran đã mô tả những tuyên bố như vậy là chiến tranh tâm lý nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận.