such agility
📖 Định nghĩa
-
Tính linh hoạt đã đề cập trước đó; tính linh hoạt
💬 Ví dụ
-
As space becomes a formal warfighting domain, such agility will be essential for maintaining national security and deterrence against emerging threats.
Khi không gian trở thành một lĩnh vực chiến đấu chính thức, tính linh hoạt như vậy sẽ rất quan trọng để duy trì an ninh quốc gia và răn đe đối với các mối đe dọa mới nổi.
-
The new software update provides such agility that the company can now respond to market changes within hours rather than weeks.
Bản cập nhật phần mềm mới cung cấp tính linh hoạt đến mức công ty giờ đây có thể phản ứng với những thay đổi của thị trường trong vài giờ thay vì vài tuần.