such aggression
📖 Định nghĩa
-
sự xâm lược như vậy; sự hung hăng như vậy
💬 Ví dụ
-
Iranian officials declared that such aggression would not go unanswered.
Các quan chức Iran tuyên bố rằng sự xâm lược như vậy sẽ không không được đáp trả.
-
The manager was surprised by such aggression in the meeting.
Người quản lý đã ngạc nhiên trước sự hung hăng như vậy trong cuộc họp.