such aggression

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự xâm lược như vậy; sự hung hăng như vậy

💬 Ví dụ

  1. Iranian officials declared that such aggression would not go unanswered.

    Các quan chức Iran tuyên bố rằng sự xâm lược như vậy sẽ không không được đáp trả.

  2. The manager was surprised by such aggression in the meeting.

    Người quản lý đã ngạc nhiên trước sự hung hăng như vậy trong cuộc họp.