such acts
📖 Định nghĩa
-
những hành vi như vậy; Những hành động này
💬 Ví dụ
-
The committee condemned such acts of aggression against civilian populations.
Ủy ban lên án những hành vi xâm lược đối với dân thường như vậy.
-
We must ensure that such acts are not repeated in the future.
Chúng ta phải đảm bảo rằng những hành vi như vậy sẽ không lặp lại trong tương lai.