such a threat

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một mối đe dọa như vậy

💬 Ví dụ

  1. Such a threat has sent shockwaves through international relations, raising fears of a broader regional conflict.

    Một mối đe dọa như vậy đã gây ra những làn sóng chấn động trong quan hệ quốc tế, làm dấy lên lo ngại về một cuộc xung đột khu vực rộng lớn hơn.