such a swift ascent
📖 Định nghĩa
-
Sự đi lên nhanh chóng; Sự gia tăng nhanh chóng
💬 Ví dụ
-
The eagle made such a swift ascent into the clouds.
Con đại bàng đã thực hiện một sự bay vút lên mây nhanh chóng như vậy.
-
Analysts note that such a swift ascent underscores the urgency of the current economic climate.
Các nhà phân tích lưu ý rằng sự gia tăng nhanh chóng như vậy nhấn mạnh tính cấp bách của bối cảnh kinh tế hiện tại.