such a swift ascent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự đi lên nhanh chóng; Sự gia tăng nhanh chóng

💬 Ví dụ

  1. The eagle made such a swift ascent into the clouds.

    Con đại bàng đã thực hiện một sự bay vút lên mây nhanh chóng như vậy.

  2. Analysts note that such a swift ascent underscores the urgency of the current economic climate.

    Các nhà phân tích lưu ý rằng sự gia tăng nhanh chóng như vậy nhấn mạnh tính cấp bách của bối cảnh kinh tế hiện tại.