such a long hiatus
📖 Định nghĩa
-
Khoảng gián đoạn dài như vậy
💬 Ví dụ
-
After such a long hiatus, the band finally released a new album.
Sau một khoảng gián đoạn dài như vậy, ban nhạc cuối cùng đã phát hành một album mới.