such a long hiatus

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khoảng gián đoạn dài như vậy

💬 Ví dụ

  1. After such a long hiatus, the band finally released a new album.

    Sau một khoảng gián đoạn dài như vậy, ban nhạc cuối cùng đã phát hành một album mới.