such a high-profile act
📖 Định nghĩa
-
Một tiết mục rất nổi tiếng
💬 Ví dụ
-
The cancellation of such a high-profile act disappointed many fans.
Việc hủy bỏ một tiết mục nổi tiếng như vậy đã làm nhiều người hâm mộ thất vọng.