such a dramatic increase
📖 Định nghĩa
-
Sự tăng vọt đột ngột; nhấn mạnh sự thay đổi kịch tính
💬 Ví dụ
-
The report highlighted such a dramatic increase in global temperatures over the last decade.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự gia tăng đột ngột như vậy về nhiệt độ toàn cầu trong thập kỷ qua.
-
Such a dramatic increase in crime rates has alarmed local authorities.
Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm đột ngột và dữ dội như vậy đã khiến chính quyền địa phương lo ngại.