succumbed
🇺🇸 /səˈkʌmd/
📖 Định nghĩa
-
verb
nhượng bộ; chết
💬 Ví dụ
-
He succumbed to the pressure.
Anh ấy nhượng bộ trước áp lực.
-
She succumbed to the disease.
Cô ấy chết vì bệnh.