successful signing
📖 Định nghĩa
-
Ký hợp đồng cầu thủ thành công; Tuyển dụng nhân tài thành công; Ký kết hợp đồng thành công
💬 Ví dụ
-
The successful signing of Anderson may attract other high-caliber players interested in joining a project with clear upward momentum.
Việc ký hợp đồng thành công với Anderson có thể thu hút những cầu thủ đẳng cấp cao khác đang quan tâm đến việc gia nhập một dự án có đà phát triển rõ rệt.
-
The agency celebrated the successful signing of a top-tier graphic designer for their upcoming campaign.
Công ty đã ăn mừng việc ký hợp đồng thành công với một nhà thiết kế đồ họa hàng đầu cho chiến dịch sắp tới.
-
The lawyer confirmed the successful signing of the merger documents yesterday afternoon.
Luật sư đã xác nhận việc ký kết thành công các tài liệu hợp nhất vào chiều qua.