successful participants
📖 Định nghĩa
-
Người tham gia thành công; Người tham gia đạt mục tiêu
💬 Ví dụ
-
The awards ceremony honored the successful participants of the marathon.
Lễ trao giải đã vinh danh những người tham gia marathon thành công.
-
The study tracked the long-term progress of successful participants in the training program.
Nghiên cứu đã theo dõi tiến trình dài hạn của những người tham gia thành công trong chương trình đào tạo.