successful deal
📖 Định nghĩa
-
Thỏa thuận thành công; Giao dịch có lợi
💬 Ví dụ
-
A successful deal would significantly curb Iran's nuclear program in exchange for sanctions relief.
Một thỏa thuận thành công sẽ hạn chế đáng kể chương trình hạt nhân của Iran để đổi lấy việc nới lỏng các lệnh trừng phạt.
-
The entrepreneur celebrated after closing a successful deal with the new investor.
Doanh nhân đã ăn mừng sau khi chốt được một giao dịch thành công với nhà đầu tư mới.