substantive negotiations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đàm phán thực chất

💬 Ví dụ

  1. After months of preliminary talks, both sides finally entered substantive negotiations to resolve the border dispute.

    Sau nhiều tháng thảo luận sơ bộ, cả hai bên cuối cùng đã bước vào các cuộc đàm phán thực chất để giải quyết tranh chấp biên giới.