substantive matters
📖 Định nghĩa
-
vấn đề trọng tâm; vấn đề thực chất
💬 Ví dụ
-
Without direct engagement on substantive matters, the path toward a renewed comprehensive accord appears increasingly distant.
Nếu không có sự tham gia trực tiếp vào các vấn đề trọng tâm, con đường hướng tới một thỏa thuận toàn diện mới dường như ngày càng xa vời.
-
The court decided to prioritize the substantive matters of the case over the procedural technicalities.
Tòa án quyết định ưu tiên các vấn đề thực chất của vụ án thay vì các chi tiết kỹ thuật về thủ tục.