substantive
📖 Định nghĩa
-
adjective
cốt lõi; tồn tại độc lập; thực chất; thuốc nhuộm trực tiếp; vật chất
-
noun
Dùng như danh từ; bản chất
-
adjective
chính thức, thường trực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The committee made substantive changes to the proposed legislation.
Ủy ban đã thực hiện những thay đổi cơ bản đối với dự luật được đề xuất.
-
The theory posits a substantive reality beyond mere appearances.
Lý thuyết này giả định một thực thể hiện hữu vượt ra ngoài những vẻ bề ngoài đơn thuần.
-
The judge ruled that the objection was substantive rather than procedural.
Thẩm phán tuyên bố rằng sự phản đối là về bản chất chứ không phải thủ tục.
-
Congo red is a substantive dye for cotton.
Congo đỏ là thuốc nhuộm trực tiếp cho cotton.
-
Substantive law differs from procedural law in that it defines the rights of individuals.
Luật vật chất khác với luật hình sự ở chỗ nó xác định quyền của cá nhân.
-
In the sentence 'The brave are rewarded,' the adjective 'brave' functions as a substantive.
Trong câu 'The brave are rewarded', tính từ 'brave' đóng vai trò như một danh từ.
-
The substantive of the argument was lost in the rhetoric.
Bản chất của lập luận đã bị chìm trong lời lẽ hoa mỹ.
-
He held the substantive rank of colonel while serving in an acting capacity as brigadier.
Ông giữ cấp bậc chính thức của thiếu tá trong khi phục vụ với tư cách tạm quyền trung tá.