substantial tariffs
📖 Định nghĩa
-
Thuế quan cao; Tăng đáng kể thuế nhập khẩu
💬 Ví dụ
-
The government announced substantial tariffs on steel imports to protect domestic industries from foreign competition.
Chính phủ đã công bố mức thuế quan đáng kể đối với hàng nhập khẩu thép để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh của nước ngoài.
-
Analysts predict that the implementation of substantial tariffs will lead to higher consumer prices for electronics and clothing.
Các nhà phân tích dự đoán rằng việc áp dụng các mức thuế quan đáng kể sẽ dẫn đến giá tiêu dùng cao hơn đối với thiết bị điện tử và quần áo.