substantial step

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bước tiến đáng kể; Bước đi thực chất

💬 Ví dụ

  1. The arrests mark a substantial step in disrupting illicit networks operating within the country.

    Các vụ bắt giữ đánh dấu một bước tiến đáng kể trong việc triệt phá các mạng lưới bất hợp pháp đang hoạt động trong nước.

  2. The prosecution must prove that the defendant took a substantial step toward committing the robbery.

    Công tố viên phải chứng minh rằng bị cáo đã thực hiện một bước đi thực chất để thực hiện vụ cướp.