substantial portion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. phần đáng kể; phần vật lý lớn

💬 Ví dụ

  1. A substantial portion of the allocated funds is dedicated to constructing new, robust power infrastructure.

    Một phần đáng kể của nguồn kinh phí được phân bổ được dành cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng điện mới, mạnh mẽ.

  2. The heavy machinery removed a substantial portion of the rock to clear the path.

    Máy móc hạng nặng đã loại bỏ một phần vật lý lớn của tảng đá để dọn đường.