substantial optimizations
📖 Định nghĩa
-
Tối ưu hóa đáng kể; Tối ưu hóa đáng kể
💬 Ví dụ
-
The revised design incorporates substantial optimizations tailored for AI inference workloads.
Thiết kế đã sửa đổi bao gồm các tối ưu hóa đáng kể được tùy chỉnh cho các tác vụ suy luận AI.
-
Engineers implemented substantial optimizations in the database query structure to reduce latency.
Các kỹ sư đã triển khai các tối ưu hóa đáng kể trong cấu trúc truy vấn cơ sở dữ liệu để giảm độ trễ.