substantial investment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đầu tư đáng kể; Sự đầu tư đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The transfer fee represents a substantial investment by the club to secure top-tier talent.

    Phí chuyển nhượng đại diện cho một khoản đầu tư đáng kể của câu lạc bộ để đảm bảo các tài năng hàng đầu.

  2. Mastering a new language requires a substantial investment of time and patience.

    Thành thạo một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về thời gian và sự kiên nhẫn.