substantial investment
📖 Định nghĩa
-
Đầu tư đáng kể; Sự đầu tư đáng kể
💬 Ví dụ
-
The transfer fee represents a substantial investment by the club to secure top-tier talent.
Phí chuyển nhượng đại diện cho một khoản đầu tư đáng kể của câu lạc bộ để đảm bảo các tài năng hàng đầu.
-
Mastering a new language requires a substantial investment of time and patience.
Thành thạo một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về thời gian và sự kiên nhẫn.