substantial interventions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự can thiệp đáng kể; Sự can thiệp đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The central bank's substantial interventions helped stabilize the falling currency.

    Những can thiệp đáng kể của ngân hàng trung ương đã giúp ổn định đồng tiền đang giảm giá.

  2. The government implemented substantial interventions to combat rising poverty levels.

    Chính phủ đã thực hiện những can thiệp đáng kể để chống lại mức độ nghèo đói đang gia tăng.