substantial interventions
📖 Định nghĩa
-
Sự can thiệp đáng kể; Sự can thiệp đáng kể
💬 Ví dụ
-
The central bank's substantial interventions helped stabilize the falling currency.
Những can thiệp đáng kể của ngân hàng trung ương đã giúp ổn định đồng tiền đang giảm giá.
-
The government implemented substantial interventions to combat rising poverty levels.
Chính phủ đã thực hiện những can thiệp đáng kể để chống lại mức độ nghèo đói đang gia tăng.