substantial guidance
📖 Định nghĩa
-
Sự hướng dẫn đáng kể; Cần nhiều sự hỗ trợ
💬 Ví dụ
-
The mentor provided substantial guidance to help the junior developer solve complex bugs.
Người cố vấn đã cung cấp sự hướng dẫn đáng kể để giúp lập trình viên sơ cấp giải quyết các lỗi phức tạp.
-
Employers appear reluctant to invest in candidates who require substantial guidance when such support is logistically challenging to provide virtually.
Các nhà tuyển dụng dường như miễn cưỡng đầu tư vào những ứng viên cần sự hướng dẫn đáng kể khi việc cung cấp sự hỗ trợ đó trực tuyến gặp khó khăn về mặt hậu cần.