substantial funds
📖 Định nghĩa
-
Số vốn lớn; Tài sản đáng kể
💬 Ví dụ
-
The company raised substantial funds to expand its operations into new markets.
Công ty đã huy động nguồn vốn đáng kể để mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.
-
By seizing these substantial funds, the government hopes to plug liquidity gaps and ensure that depositors' interests are protected.
Bằng cách tịch thu những khoản tiền lớn này, chính phủ hy vọng lấp đầy khoảng trống thanh khoản và đảm bảo lợi ích của người gửi tiền được bảo vệ.