substantial benefits
📖 Định nghĩa
-
lợi ích đáng kể; lợi ích vật chất
💬 Ví dụ
-
Participation yields substantial benefits regardless of final ranking.
Việc tham gia mang lại những lợi ích đáng kể bất kể xếp hạng cuối cùng.
-
The retired employees received substantial benefits from the pension fund.
Các nhân viên nghỉ hưu đã nhận được những lợi ích vật chất đáng kể từ quỹ hưu trí.