substantial advances
📖 Định nghĩa
-
tiến bộ đáng kể; những bước tiến lớn
💬 Ví dụ
-
The researchers made substantial advances in cancer treatment this year.
Các nhà nghiên cứu đã có những tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư năm nay.
-
The Green Party made substantial advances in urban areas during the election.
Đảng Xanh đã có những bước tiến lớn tại các khu vực thành thị trong cuộc bầu cử.