subsides

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /səˈbsaɪdz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    giảm bớt; lắng xuống; trầm xuống; lắng xuống

💬 Ví dụ

  1. The storm subsided.

    Bão đã lắng xuống.

  2. Silt subsided in the river.

    Cát lắng xuống trong sông.