subsides
🇺🇸 /səˈbsaɪdz/
📖 Định nghĩa
-
verb
giảm bớt; lắng xuống; trầm xuống; lắng xuống
💬 Ví dụ
-
The storm subsided.
Bão đã lắng xuống.
-
Silt subsided in the river.
Cát lắng xuống trong sông.