subsequent normalization steps
📖 Định nghĩa
-
Các bước bình thường hóa tiếp theo; Các bước chuẩn hóa tiếp theo
💬 Ví dụ
-
The central bank signaled that subsequent normalization steps would depend on inflation data.
Ngân hàng trung ương đã ra tín hiệu rằng các bước bình thường hóa tiếp theo sẽ phụ thuộc vào dữ liệu lạm phát.
-
After the data error, the engineers implemented subsequent normalization steps to fix the output.
Sau lỗi dữ liệu, các kỹ sư đã thực hiện các bước chuẩn hóa tiếp theo để khắc phục đầu ra.