subsequent missions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiệm vụ tiếp theo

💬 Ví dụ

  1. Engineers are now analyzing the data collected during the EVA to refine protocols for subsequent missions.

    Các kỹ sư hiện đang phân tích dữ liệu thu thập được trong quá trình EVA để tinh chỉnh các quy trình cho các nhiệm vụ tiếp theo.