subsequent group stage matches

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các trận vòng bảng tiếp theo

💬 Ví dụ

  1. The team needs to maintain this momentum for their subsequent group stage matches.

    Đội bóng cần duy trì đà này cho các trận đấu vòng bảng tiếp theo.