submerged cave network

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mạng lưới hang động ngập nước

💬 Ví dụ

  1. The divers explored the vast submerged cave network for several hours.

    Các thợ lặn đã khám phá mạng lưới hang động ngập nước rộng lớn trong vài giờ.