submerged cave network
📖 Định nghĩa
-
Mạng lưới hang động ngập nước
💬 Ví dụ
-
The divers explored the vast submerged cave network for several hours.
Các thợ lặn đã khám phá mạng lưới hang động ngập nước rộng lớn trong vài giờ.