subject to
📖 Định nghĩa
-
phải chịu sự thay đổi hoặc kiểm soát
💬 Ví dụ
-
Prices are subject to change without notice.
Giá cả có thể thay đổi mà không có thông báo trước.
Prices are subject to change without notice.
Giá cả có thể thay đổi mà không có thông báo trước.