stylized

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstaɪˌlaɪzd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    cách điệu; cách điệu; cách điệu
  2. verb
    cách điệu hóa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: stylizes Thì quá khứ: stylized Phân từ quá khứ: stylized Phân từ hiện tại: stylizing

Cụm từ cố định

highly stylizedstylized designstylized representationstylized artstylized formdeliberately stylized

Từ phái sinh

stylizationstylisestylisticstylisticallystylist

Từ đồng nghĩa

conventionalizedabstractedsimplifiedschematicformalized

Từ trái nghĩa

naturalisticrealistic

Dễ nhầm lẫn

stylish
EN: 'Stylized' means deliberately designed in a non-naturalistic, conventional manner; 'stylish' means fashionable or elegant in appearance.
vi: 'Stylized' có nghĩa là được thiết kế cố ý theo cách phi tự nhiên và quy ước; 'stylish' có nghĩa là thời trang hoặc thanh lịch trong ngoại hình.
stylise
EN: 'Stylise' is simply the British English spelling of the same verb 'stylize'; they are identical in meaning.
vi: 'Stylise' đơn giản chỉ là cách viết tiếng Anh của Anh cho cùng một động từ 'stylize'; chúng giống hệt nhau về nghĩa.

Mẹo chính tả

EN: Remember the British variant 'stylised/stylise' uses 's' instead of 'z'. Do not confuse 'stylized' (deliberately non-naturalistic) with 'stylish' (fashionable).
vi: Hãy nhớ rằng biến thể Anh-Anh 'stylised/stylise' sử dụng chữ 's' thay vì 'z'. Đừng nhầm lẫn giữa 'stylized' (cố tình phi tự nhiên) với 'stylish' (thời thượng).

💬 Ví dụ

  1. The artist created a stylized portrait that emphasized geometric shapes over realistic features.

    Nghệ sĩ đã tạo ra một bức chân dung cách điệu, nhấn mạnh các hình khối hình học thay vì các đặc điểm tả thực.

  2. The film featured stylized dialogue that sounded more like poetry than natural speech.

    Bộ phim có những đoạn đối thoại được cách điệu, nghe giống thơ hơn là lời nói tự nhiên.

  3. The logo featured a stylized eagle with spread wings reduced to a few bold lines.

    Logo có hình một con đại bàng cách điệu với đôi cánh dang rộng, được đơn giản hóa thành vài đường nét đậm.

  4. She stylized the landscape painting to give it a dreamlike, surreal quality.

    Cô ấy đã cách điệu hóa bức tranh phong cảnh để mang lại chất lượng mơ màng và siêu thực.