stylistic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /staɪˈlɪstɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    về phong cách; thuộc về phong cách học

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more stylistic So sánh nhất: most stylistic

Cụm từ cố định

stylistic choicestylistic featuresstylistic analysisstylistic differencesstylistic elementsstylistic variation

Từ phái sinh

stylisticallystylisticsstyliststylestylish

Từ đồng nghĩa

rhetoricalliteraryaestheticformal

Dễ nhầm lẫn

stylish
EN: 'Stylish' means fashionable or trendy in appearance; 'stylistic' means relating to style in language, art, or technique.
vi: 'Stylish' có nghĩa là thời trang hoặc hợp mốt trong ngoại hình; 'stylistic' có nghĩa là liên quan đến phong cách trong ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
stylistics
EN: 'Stylistics' is a noun referring to the academic study of linguistic or literary style; 'stylistic' is the adjective form.
vi: 'Stylistics' là một danh từ đề cập đến nghiên cứu học thuật về phong cách ngôn ngữ hoặc văn học; 'stylistic' là dạng tính từ.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'stylistic' (relating to style) with 'stylish' (fashionable). Note the '-istic' ending, not '-ish'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'stylistic' (liên quan đến phong cách) với 'stylish' (thời trang). Lưu ý phần đuôi '-istic', không phải '-ish'.

💬 Ví dụ

  1. The author made several stylistic changes to improve the flow of the narrative.

    Tác giả đã thực hiện một số thay đổi về phong cách để cải thiện dòng chảy của câu chuyện.

  2. A stylistic analysis of the poem revealed its heavy use of alliteration and metaphor.

    Phân tích phong cách của bài thơ đã tiết lộ việc sử dụng dày đặc phép lặp âm và ẩn dụ.