stunning turn

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bước ngoặt bất ngờ

💬 Ví dụ

  1. In a stunning turn of events, the German national football team suffered a humiliating 1-0 defeat against Greece at home.

    Trong một bước ngoặt đáng kinh ngạc, đội tuyển bóng đá quốc gia Đức đã chịu thất bại nhục nhã 1-0 trước Hy Lạp trên sân nhà.