stunning display
📖 Định nghĩa
-
Sự trình diễn kinh ngạc; Sự thể hiện kinh ngạc
💬 Ví dụ
-
The fireworks provided a stunning display of colors in the night sky.
Pháo hoa đã tạo nên một màn trình diễn màu sắc kinh ngạc trên bầu trời đêm.
-
In a stunning display of tactical discipline, the team secured a decisive victory.
Trong một sự thể hiện kinh ngạc về kỷ luật chiến thuật, đội đã giành được chiến thắng quyết định.