struggle against
📖 Định nghĩa
-
đấu tranh chống lại; nỗ lực rất nhiều để vượt qua điều khó khăn
💬 Ví dụ
-
He struggled against the strong current.
Anh ấy đã đấu tranh chống lại dòng chảy mạnh.
He struggled against the strong current.
Anh ấy đã đấu tranh chống lại dòng chảy mạnh.