structured formations
📖 Định nghĩa
-
Sơ đồ chiến thuật; Đội hình có tổ chức
💬 Ví dụ
-
Modern football relies heavily on structured formations such as the 4-3-3 or 4-4-2 systems.
Bóng đá hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các sơ đồ có cấu trúc như hệ thống 4-3-3 hoặc 4-4-2.
-
The marching band maintained perfect structured formations throughout the entire parade.
Ban nhạc diễu hành đã duy trì các đội hình có cấu trúc hoàn hảo trong suốt buổi diễu hành.