structural risks
📖 Định nghĩa
-
rủi ro cấu trúc; rủi ro hệ thống
💬 Ví dụ
-
Hazmat teams must assess structural risks before entering the damaged building.
Các đội xử lý vật liệu nguy hiểm phải đánh giá rủi ro cấu trúc trước khi vào tòa nhà bị hư hỏng.
-
The economic downturn highlighted the structural risks within the global financial system.
Sự suy thoái kinh tế đã làm nổi bật những rủi ro hệ thống trong hệ thống tài chính toàn cầu.