structural integrity
📖 Định nghĩa
-
tính toàn vẹn cấu trúc; tính toàn vẹn hệ thống
💬 Ví dụ
-
Emergency management officials warn that the structural integrity of the tank is compromised, creating a significant risk of rupture.
Các quan chức quản lý khẩn cấp cảnh báo rằng tính toàn vẹn cấu trúc của bồn chứa đã bị tổn hại, tạo ra nguy cơ nứt vỡ đáng kể.
-
The widespread corruption threatened the structural integrity of the entire legal system.
Tham nhũng lan rộng đã đe dọa tính toàn vẹn hệ thống của toàn bộ hệ thống pháp luật.