structural engineers
📖 Định nghĩa
-
Kỹ sư kết cấu
💬 Ví dụ
-
Structural engineers were dispatched to conduct thorough inspections of school buildings.
Các kỹ sư kết cấu đã được cử đến để tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các tòa nhà trường học.