structural damage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hư hại cấu trúc; hư hại hệ thống

💬 Ví dụ

  1. Emergency services were quickly deployed to assess structural damage and coordinate safety checks.

    Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng được triển khai để đánh giá hư hại cấu trúc và phối hợp kiểm tra an toàn.

  2. The prolonged recession caused significant structural damage to the country's healthcare system.

    Cuộc suy thoái kéo dài đã gây ra hư hại hệ thống đáng kể cho hệ thống y tế của quốc gia.