stronger

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈstrɒŋgə/ 🇺🇸 /ˈstrɔŋɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    mạnh hơn; mạnh hơn; đậm hơn; bền hơn; mạnh mẽ hơn; mạnh hơn; mạnh hơn; nặng hơn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: stronger So sánh nhất: strongest

Cụm từ cố định

strong coffeestrong windstrong evidencestrong possibilitystrong pointstrong suit

Từ phái sinh

stronglystrengthstrengthenstrongholdstrongman

Từ đồng nghĩa

powerfulrobuststurdymightypotentvigorous

Từ trái nghĩa

weakfeeblefragilefrail

Dễ nhầm lẫn

powerful
EN: 'Strong' emphasizes inherent capacity or intensity; 'powerful' emphasizes the ability to exert force or influence over others.
vi: 'Strong' nhấn mạnh khả năng hoặc cường độ vốn có; 'powerful' nhấn mạnh khả năng tác động lực hoặc ảnh hưởng lên người khác.
sturdy
EN: 'Sturdy' specifically refers to physical robustness and resistance to damage; 'strong' is broader and can apply to abstract qualities.
vi: 'Sturdy' cụ thể đề cập đến sự chắc chắn về thể chất và khả năng chống lại hư hại; 'strong' rộng hơn và có thể áp dụng cho các phẩm chất trừu tượng.

Mẹo chính tả

EN: Use the -er/-est suffixes (stronger, strongest) rather than 'more/most strong', as 'strong' is a one-syllable adjective.
vi: Sử dụng các hậu tố -er/-est (stronger, strongest) thay vì 'more/most strong', vì 'strong' là một tính từ một âm tiết.

💬 Ví dụ

  1. The stronger wind knocked down several trees in the neighborhood.

    Gió mạnh hơn đã quật ngã vài cái cây trong khu phố.

  2. She presented a stronger argument than her opponent during the debate.

    Cô ấy đã đưa ra lập luận mạnh hơn đối thủ trong cuộc tranh luận.

  3. This coffee has a stronger taste than the one we had yesterday.

    Cà phê này có vị đậm hơn ly chúng ta uống hôm qua.

  4. The new alloy is stronger than steel yet lighter than aluminum.

    Hợp kim mới bền hơn thép nhưng lại nhẹ hơn nhôm.

  5. After years of hardship, she became a stronger person.

    Sau nhiều năm gian khổ, cô ấy đã trở thành một người mạnh mẽ hơn.

  6. The company emerged as a stronger competitor after the merger.

    Công ty đã trở thành một đối thủ cạnh tranh mạnh hơn sau khi sáp nhập.

  7. There is a stronger likelihood of rain this afternoon.

    Chiều nay khả năng mưa cao hơn.

  8. He preferred a stronger drink after a long day at work.

    Anh ấy thích uống đồ uống nặng hơn sau một ngày làm việc dài.