stronger
📖 Định nghĩa
-
adjective
mạnh hơn; mạnh hơn; đậm hơn; bền hơn; mạnh mẽ hơn; mạnh hơn; mạnh hơn; nặng hơn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The stronger wind knocked down several trees in the neighborhood.
Gió mạnh hơn đã quật ngã vài cái cây trong khu phố.
-
She presented a stronger argument than her opponent during the debate.
Cô ấy đã đưa ra lập luận mạnh hơn đối thủ trong cuộc tranh luận.
-
This coffee has a stronger taste than the one we had yesterday.
Cà phê này có vị đậm hơn ly chúng ta uống hôm qua.
-
The new alloy is stronger than steel yet lighter than aluminum.
Hợp kim mới bền hơn thép nhưng lại nhẹ hơn nhôm.
-
After years of hardship, she became a stronger person.
Sau nhiều năm gian khổ, cô ấy đã trở thành một người mạnh mẽ hơn.
-
The company emerged as a stronger competitor after the merger.
Công ty đã trở thành một đối thủ cạnh tranh mạnh hơn sau khi sáp nhập.
-
There is a stronger likelihood of rain this afternoon.
Chiều nay khả năng mưa cao hơn.
-
He preferred a stronger drink after a long day at work.
Anh ấy thích uống đồ uống nặng hơn sau một ngày làm việc dài.