strong showing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Màn trình diễn ấn tượng; Sự ủng hộ đáng kể

💬 Ví dụ

  1. Following a strong showing at the Canadian Grand Prix, Hamilton described his current physical and mental state as the best he has experienced throughout the entire season.

    Sau màn trình diễn mạnh mẽ tại Canadian Grand Prix, Hamilton mô tả trạng thái thể chất và tinh thần hiện tại của mình là tốt nhất mà anh từng trải qua trong suốt cả mùa giải.

  2. Despite low expectations, the underdog party made a strong showing in the local elections.

    Mặc dù kỳ vọng thấp, đảng yếu thế đã có màn thể hiện mạnh mẽ trong cuộc bầu cử địa phương.