strong recovery
📖 Định nghĩa
-
Sự phục hồi mạnh mẽ; Sự hồi phục nhanh chóng
💬 Ví dụ
-
The economy showed a strong recovery after the long recession.
Nền kinh tế đã cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau cuộc suy thoái kéo dài.
-
The athlete made a strong recovery after his knee surgery.
Vận động viên đã hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật đầu gối.