strong opposition
📖 Định nghĩa
-
Sự phản đối mạnh mẽ
💬 Ví dụ
-
The new law met with strong opposition from the local community.
Luật mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng địa phương.
The new law met with strong opposition from the local community.
Luật mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng địa phương.