strong opposition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự phản đối mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. The new law met with strong opposition from the local community.

    Luật mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng địa phương.