strong opponent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối thủ mạnh

💬 Ví dụ

  1. The performance against a strong opponent like Belgium signals readiness for future challenges.

    Hiệu suất trước một đối thủ mạnh như Bỉ cho thấy sự sẵn sàng cho các thách thức trong tương lai.